辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đất nông nghiệp" (1件)

đất nông nghiệp
日本語 名農地
マイ単語
Nhiều thửa đất nông nghiệp cũng nằm trong diện thu hồi.
多くの農地も収用対象です。

swap_horiz 類語検索結果 "đất nông nghiệp" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đất nông nghiệp" (1件)

Nhiều thửa đất nông nghiệp cũng nằm trong diện thu hồi.
多くの農地も収用対象です。